Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glycoside

/'^laikә,said/ phổ biến #44797
Biến thể từ glycosides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glycoside

//

* danh từ
  • glicozit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of compounds derived from monosaccharides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...