glycoside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glycoside
//
* danh từ- glicozit
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of compounds derived from monosaccharides
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a group of compounds derived from monosaccharides
Đang tải...