Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glyptics

/'gliptiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glyptics

/'gliptiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • thuật chạm ngọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art of engraving on precious stones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...