Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glyptodont

/'^liptәdɔnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glyptodont

//

* danh từ
  • (động vật) con răng chạm (hoá thạch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of a family (Glyptodontidae) of extinct South American edentates, of which Glyptodon is the type. About twenty species are known.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...