Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gnashers

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gnashers

//

* danh từ
  • răng
Định nghĩa tiếng Anh

plural of gnasher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...