Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gnawer

/'nɔ:ə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gnawer

/'nɔ:ə/

danh từ

  • động vật gặm nhắm
Định nghĩa tiếng Anh

n relatively small placental mammals having a single pair of constantly growing incisor teeth specialized for gnawing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...