Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gnawer

/'nɔ:ə/

danh từ

  • động vật gặm nhắm
Định nghĩa tiếng Anh

n relatively small placental mammals having a single pair of constantly growing incisor teeth specialized for gnawing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...