Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

go against

//

  • đi ngược
    • to go against the stream (tide): đi ngược dòng, không theo thời
  • làm trái ý muốn (của ai)
  • có hại (cho ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...