go ahead of
Nghĩa thường dùng
“You can go ahead of me in the line.”Bạn có thể đi trước tôi trong hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can go ahead of me in the line.”Bạn có thể đi trước tôi trong hàng.
Đang tải...