go back to square one
Nghĩa thường dùng
“After the failure, we had to go back to square one.”Sau thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“After the failure, we had to go back to square one.”Sau thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
Đang tải...