Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

go before

//

  • đi trước, đi lên trước
  • vượt lên trên (người nào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...