go before
/ɡəu biˈfɔ:/
Nghĩa thường dùng
xuất hiện trước một nhóm hoặc cơ quan có thẩm quyền.
cụm từ
“He will go before the committee tomorrow.”Anh ấy sẽ xuất hiện trước ủy ban vào ngày mai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
go before
//
- đi trước, đi lên trước
- vượt lên trên (người nào)