go by
//
- đi qua; trôi qua (thời gian)
- to see somebody go by: trông thấy ai đi qua
- time goes by quickly: thời gian trôi nhanh
- làm theo, xét theo
- to go by someone's advice: làm theo lời khuyên của ai
- to go by appearances: xét người theo bề ngoài
112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...