go for a meal
Nghĩa thường dùng
“Let's go for a meal after work.”Hãy ra ngoài ăn sau giờ làm việc.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's go for a meal after work.”Hãy ra ngoài ăn sau giờ làm việc.
Đang tải...