Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go for a spin

Nghĩa thường dùng

đi một chuyến đi ngắn cụm từ

“Let's go for a spin around the neighborhood.”Hãy đi một vòng quanh khu phố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...