Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go for a swim

/ɡoʊ fɔːr ə swɪm/

Nghĩa thường dùng

bơi hoặc đi bơi cụm từ

“Let's go for a swim at the beach.”Hãy đi bơi ở bãi biển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...