go for a swim
Nghĩa thường dùng
“Let's go for a swim at the beach.”Hãy đi bơi ở bãi biển.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's go for a swim at the beach.”Hãy đi bơi ở bãi biển.
Đang tải...