go in for
Nghĩa thường dùng
“I plan to go in for the music competition this year.”Tôi dự định tham gia cuộc thi âm nhạc năm nay.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I plan to go in for the music competition this year.”Tôi dự định tham gia cuộc thi âm nhạc năm nay.
Đang tải...