go in for a test
Nghĩa thường dùng
“I will go in for a test next week.”Tôi sẽ tham gia vào một bài kiểm tra vào tuần tới.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will go in for a test next week.”Tôi sẽ tham gia vào một bài kiểm tra vào tuần tới.
Đang tải...