go off to
Nghĩa thường dùng
“He will go off to college next year.”Anh ấy sẽ rời đi đến trường đại học vào năm tới.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He will go off to college next year.”Anh ấy sẽ rời đi đến trường đại học vào năm tới.
Đang tải...