go on a date
Nghĩa thường dùng
ra ngoài với ai đó theo cách lãng mạn
cụm từ
“They went on a date last weekend.”Họ đã hẹn hò vào cuối tuần trước.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They went on a date last weekend.”Họ đã hẹn hò vào cuối tuần trước.
Đang tải...