go on a journey
Nghĩa thường dùng
“We're going on a journey to the mountains.”Chúng tôi sẽ đi du lịch đến núi.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We're going on a journey to the mountains.”Chúng tôi sẽ đi du lịch đến núi.
Đang tải...