go on sale
Nghĩa thường dùng
được bán ra thị trường
cụm từ
“The new smartphone went on sale last week.”Chiếc smartphone mới đã được bán ra tuần trước.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new smartphone went on sale last week.”Chiếc smartphone mới đã được bán ra tuần trước.
Đang tải...