Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go to bed early

/ɡəʊ tə bɛd ˈɜːli/

Nghĩa thường dùng

đi ngủ sớm cụm từ

“I go to bed early every night.”Tôi đi ngủ sớm mỗi tối.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...