Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

go together

//

  • đi cùng với nhau; đến cùng một lúc (tai hoạ)
  • hợp vị, hợp món (thức ăn)
    • beer and cheese go well together: bia và phó mát hợp vị nhau lắm
  • hoà hợp, hợp nhau (ý kiến, màu sắc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...