go with a friend
Nghĩa thường dùng
“I will go with a friend to the concert.”Tôi sẽ đi cùng một người bạn đến buổi hòa nhạc.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will go with a friend to the concert.”Tôi sẽ đi cùng một người bạn đến buổi hòa nhạc.
Đang tải...