Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

go-around

//

* danh từ
  • việc chạy chung quanh
Định nghĩa tiếng Anh

n an approach that fails and gives way to another attempt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...