go-by
/'goubai/
danh từ, to give someone the qong qua mặt ai, vượt qua ai
- không để ý đến lời ai
- tránh ai, trốn ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. A passing without notice; intentional neglect; thrusting\n away; a shifting off; adieu; as, to give a proposal the go-by.