Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goaf

/^әuf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goaf

//

* danh từ
  • (mỏ) sự sụt lở
Định nghĩa tiếng Anh

n. That part of a mine from which the mineral has been partially or wholly removed; the waste left in old workings; -- called also gob .

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...