Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goalee

/'goul,ki:pə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goalee

/'goul,ki:pə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) thủ thành, người giữ gôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...