Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

goalee

/'goul,ki:pə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) thủ thành, người giữ gôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...