Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goalkeeping

/'ɡəʊlki:pɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goalkeeping

//

* danh từ
  • (thể thao) việc bảo vệ khung thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...