goalpost /ˈɡoʊlˌpoʊst/
danh từ
- các cột thẳng đứng tạo thành khung thành trong bóng đá
ví dụ
He kicked the ball against the goalpost. — Anh ấy đã đá bóng vào cột khung thành.
112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
He kicked the ball against the goalpost. — Anh ấy đã đá bóng vào cột khung thành.
Đang tải...