goat-herd
/'gouthə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goat-herd
/'gouthə:/
danh từ
- người chăn dê
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...