goat-sucker
/'gout,sʌkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goat-sucker
/'gout,sʌkə/
danh từ
- (động vật học) cú muỗi
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...