Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goatish

/'goutiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goatish

/'goutiʃ/

tính từ

  • (thuộc) dê; có mùi dê
  • dâm đãng, có máu dê
Định nghĩa tiếng Anh

a. Characteristic of a goat; goatlike.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...