goatling
/'goutliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goatling
/'goutliɳ/
danh từ
- dê non (từ 1 đến 2 năm tuổi)
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...