Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gobble-stitch

/'gɔbl,stitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gobble-stitch

/'gɔbl,stitʃ/

danh từ

  • mũi khâu vội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...