Từ điển Anh–Việt

112,365 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gobble-stitch

/'gɔbl,stitʃ/

danh từ

  • mũi khâu vội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...