Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16838

gobbler

/'gɔblə/

danh từ

  • gà sống tây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hasty eater who swallows large mouthfuls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...