Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gobbler

/'gɔblə/ phổ biến #16838
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gobbler

/'gɔblə/

danh từ

  • gà sống tây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hasty eater who swallows large mouthfuls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...