Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16341

goblet

/'gɔblit/

danh từ

  • ly có chân, cốc nhỏ có chân
Biến thể từ goblets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drinking glass with a base and stem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...