gobo
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gobo
//
* danh từ- tấm che trong kịch, vô tuyến, phim để cho ánh sáng theo những hướng đã định
- tấm che tạp âm
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...