Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gobo

//

* danh từ
  • tấm che trong kịch, vô tuyến, phim để cho ánh sáng theo những hướng đã định
  • tấm che tạp âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...