Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goddamned

/'gɔddæmd/ phổ biến #14158
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goddamned

/'gɔddæmd/

tính từ

  • chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam)
Định nghĩa tiếng Anh

s expletives used informally as intensifiers r extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...