Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36315

goddaughter

/'gɔd,dɔ:tə/

danh từ

  • con gái đỡ đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female godchild

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...