godfearing
/'gɔd,fiəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
godfearing
/'gɔd,fiəriɳ/
tính từ
- biết sợ trời, biết sợ thánh thần
- sùng đạo, ngoan đạo
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...