Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24536

godforsaken

/'gɔdfə,seikn/

tính từ

  • (thông tục) tồi tàn, khốn nạn (người); tiêu điều, hoang vắng (nơi chốn)
    • a godforsaken place: nơi hoang vắng, nơi khỉ ho cò gáy
    • a godforsaken occupation: nghề chó chết nghề khốn khổ, khốn nạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. located in a dismal or remote area; desolate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...