Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godforsaken

/'gɔdfə,seikn/ phổ biến #24536
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godforsaken

/'gɔdfə,seikn/

tính từ

  • (thông tục) tồi tàn, khốn nạn (người); tiêu điều, hoang vắng (nơi chốn)
    • a godforsaken place: nơi hoang vắng, nơi khỉ ho cò gáy
    • a godforsaken occupation: nghề chó chết nghề khốn khổ, khốn nạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. located in a dismal or remote area; desolate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...