godhead
/'gɔdhed/ phổ biến #36241
Biến thể từ
godheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
godhead
/'gɔdhed/
danh từ
- thánh thần
thành ngữ
- the Godhead
- thượng đế
Định nghĩa tiếng Anh
n. terms referring to the Judeo-Christian God