Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godhead

/'gɔdhed/ phổ biến #36241
Biến thể từ godheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godhead

/'gɔdhed/

danh từ

  • thánh thần

thành ngữ

  1. the Godhead
    • thượng đế
Định nghĩa tiếng Anh

n. terms referring to the Judeo-Christian God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...