Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godlessness

phổ biến #43773
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godlessness

//

* danh từ
  • sự vô thần, sự độc ác
Định nghĩa tiếng Anh

n the doctrine or belief that there is no God n impiety by virtue of not being a godly person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...