Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godlike

/'gɔdlaik/ phổ biến #21691
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godlike

/'gɔdlaik/

tính từ

  • như thần, như thánh
Định nghĩa tiếng Anh

s appropriate to or befitting a god s being or having the nature of a god; 'tis God-like to create"-J.G.Saxe

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...