Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20128

godsend

/'gɔdsend/

danh từ

  • của trời cho, điều may mắn bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...