Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godsend

/'gɔdsend/ phổ biến #20128
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godsend

/'gɔdsend/

danh từ

  • của trời cho, điều may mắn bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...