Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godship

/'gɒdʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godship

//

* danh từ
  • địa vị thần linh; địa vị thượng đế
Định nghĩa tiếng Anh

n. The rank or character of a god; deity; divinity; a god or goddess.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...