Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godspeed

/'gɔd'spi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godspeed

/'gɔd'spi:d/

danh từ

  • sự thành công, sự may mắn
    • to wish (bid) somebody godspeed: chúc ai đi may mắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a successful journey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...