Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

godspeed

/'gɔd'spi:d/

danh từ

  • sự thành công, sự may mắn
    • to wish (bid) somebody godspeed: chúc ai đi may mắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a successful journey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...