Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godward

/'^ɔdwәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godward

//

* tính từ
  • đối với thần linh; đối với thượng đế
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Toward God.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...