Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

goes back to /goʊz bæk tuː/

cụm từ

  • quay trở lại (một nơi, thời điểm, chủ đề)
    • goes back to school: quay lại trường
    • goes back to the beginning: quay lại từ đầu
    • goes back to the 19th century: có nguồn gốc từ thế kỷ 19
  • có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ (thời gian)
  • liên hệ với ai đó (qua điện thoại) sau khi họ gọi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...