Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

goffered

//

* tính từ
  • gấp (giấy); nhăn (giấy); xếp nếp
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Goffer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...