goffered
/'ɡəʊfəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goffered
//
* tính từ- gấp (giấy); nhăn (giấy); xếp nếp
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Goffer
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Goffer
Đang tải...