go to seed
Đang hiển thị mục gốc go to seed cho “going to seed”.
Nghĩa thường dùng
“The old town centre has really gone to seed in recent years.”Khu phố cổ trung tâm đã thực sự xuống cấp trong những năm gần đây.
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc go to seed cho “going to seed”.
“The old town centre has really gone to seed in recent years.”Khu phố cổ trung tâm đã thực sự xuống cấp trong những năm gần đây.
Đang tải...